Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このすしはわさびがよく効きいている。
Món sushi này có vị wasabi rất đậm.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

此の
この
này
寿司
すし
sushi
山葵
わさび
wasabi (Wasabia japonica); cải ngựa Nhật Bản
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
効く
きく
có hiệu quả; có tác dụng; tốt (cho)

Hán tự:

効
Hiệu công hiệu; hiệu quả; lợi ích

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật