Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このじゅうたんを
取
と
り
除
のぞ
かなくてはならない。
Chúng ta phải loại bỏ tấm thảm này.
Ngữ pháp:
~てはならない (〜te wa naranai)
Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2
Từ vựng:
此の
この
này
絨毯
じゅうたん
thảm; tấm thảm
取り除く
とりのぞく
loại bỏ; gỡ bỏ
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
取
Thủ
lấy; nhận
除
Trừ
loại bỏ; trừ