Dịch nghĩa:
このあたりは電話ボックスがとても少ない。
Ở khu vực này rất ít điện thoại công cộng.
Từ vựng:
Hán tự:
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
少
Thiếu
ít