Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ことわざには次つぎのように述のべてある。
Tục ngữ nói như sau.

Ngữ pháp:

V て ある (V-te aru)

Biểu thị rằng một hành động đã được thực hiện và kết quả của nó vẫn còn hiệu lực.
JLPT N4

Từ vựng:

諺
ことわざ
tục ngữ; châm ngôn
次
つぎ
tiếp theo
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
述べる
のべる
phát biểu; bày tỏ; nói; kể; đề cập
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

次
Thứ tiếp theo; thứ tự
述
Thuật đề cập; phát biểu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật