Dịch nghĩa:
こちらの用紙にご記入いただけますか?
Bạn có thể điền vào mẫu đơn này được không?
Hán tự:
用
Dụng
sử dụng; công việc
紙
Chỉ
giấy
記
Kí
ghi chép; tường thuật
入
Nhập
vào; chèn