Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こちらには、そういう
名前
なまえ
の
者
もの
はおりません。
Ở đây không có ai tên như vậy.
Từ vựng:
そう
có vẻ
言う
いう
nói
名前
なまえ
tên
者
もの
người
Hán tự:
名
Danh
tên; nổi tiếng
前
Tiền
phía trước; trước
者
Giả
người