Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここ
数
すう
年
ねん
、ちょくちょくありましたね。
Những năm gần đây, điều này xảy ra khá thường xuyên.
Từ vựng:
此処
ここ
đây
数
すう
một vài; một số
年
ねん
năm
ちょくちょく
thường xuyên; đôi khi
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
数
Số
số; sức mạnh
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm