Dịch nghĩa:
ここは入場料を払わなければいけない。
Bạn phải trả phí vào cửa ở đây.
Từ vựng:
Hán tự:
入
Nhập
vào; chèn
場
Trường
địa điểm
料
Liệu
phí; nguyên liệu
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý