Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここは
入場
にゅうじょう
料
りょう
を
払
はら
わなきゃいけないんだ。
Ở đây bạn phải trả phí vào cửa.
Ngữ pháp:
~なきゃいけない (〜nakya ikenai)
Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4
Từ vựng:
此処
ここ
đây
入場料
にゅうじょうりょう
phí vào cửa
払う
はらう
trả tiền
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
入
Nhập
vào; chèn
場
Trường
địa điểm
料
Liệu
phí; nguyên liệu
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý