Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここはアラスカほど
寒
さむ
くありません。
Nơi này không lạnh như Alaska.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
此処
ここ
đây
アラスカ
Alaska
寒い
さむい
lạnh (thời tiết)
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
寒
Hàn
lạnh