Dịch nghĩa:
ここに車停めてたら、罰金取られてただろうね。
Nếu tôi đỗ xe ở đây, chắc đã bị phạt tiền mất.
Hán tự:
車
Xa
xe
停
Đình
dừng lại; dừng
罰
Phạt
hình phạt; trừng phạt
金
Kim
vàng
取
Thủ
lấy; nhận