Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ここにいた人々ひとびとはみんな行いってしまった。
Mọi người đã ở đây đều đã đi hết.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

此処
ここ
đây
人々
ひとびと
mọi người
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

人
Nhân người
行
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật