Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここにいくつかの
遺跡
いせき
がありました。
Ở đây đã từng có một số di tích.
Từ vựng:
此処
ここ
đây
幾つ
いくつ
bao nhiêu
遺跡
いせき
di tích; tàn tích
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
遺
Di
để lại; dự trữ
跡
Tích
dấu vết; dấu chân