Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここにいくつかのバッグがあります。
Ở đây có một số chiếc túi.
Từ vựng:
此処
ここ
đây
幾つ
いくつ
bao nhiêu
バッグ
túi
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống