Dịch nghĩa:
ここでのおタバコはご遠慮願います。
Vui lòng không hút thuốc ở đây.
Từ vựng:
Hán tự:
遠
Viễn
xa; xa xôi
慮
Lự
thận trọng; suy nghĩ; quan tâm; cân nhắc; suy xét; sợ hãi
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn