Dịch nghĩa:
ここが正午の時、ボストンは午後の3時です。
Khi ở đây là trưa, ở Boston là 3 giờ chiều.
Từ vựng:
Hán tự:
正
Chính
chính xác; công bằng
午
Ngọ
trưa; giờ ngọ; 11 giờ sáng đến 1 giờ chiều; con ngựa (trong 12 con giáp)
時
Thời
thời gian; giờ
後
Hậu
sau; phía sau; sau này