Dịch nghĩa:
ここが、妻と初めて会った喫茶店です。
Đây là quán cà phê nơi tôi gặp vợ mình lần đầu.
Từ vựng:
Hán tự:
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
喫
Khiết
tiêu thụ; ăn uống
茶
Trà
trà
店
Điếm
cửa hàng; tiệm