Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここから
駅
えき
までどのくらいありますか?
Từ đây đến ga mất bao lâu?
Từ vựng:
此処
ここ
đây
駅
えき
ga tàu; nhà ga
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
駅
Dịch
nhà ga