Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここから
海
うみ
までどのくらい
遠
とお
いのでしょうか。
Từ đây đến biển xa như thế nào nhỉ?
Từ vựng:
此処
ここ
đây
海
うみ
biển; đại dương; vùng nước
遠い
とおい
xa; xa xôi
Hán tự:
海
Hải
biển; đại dương
遠
Viễn
xa; xa xôi