Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここから
東京
とうきょう
まで5マイルあります。
Từ đây đến Tokyo có 5 dặm.
Từ vựng:
此処
ここ
đây
東京
とうきょう
Tokyo
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô