Dịch nghĩa:
こういった話にはすごく興味があるんだ。
Tôi rất quan tâm đến những câu chuyện như thế này.
Từ vựng:
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
興
Hưng
hứng thú
味
Vị
hương vị; vị