典
Điển
bộ luật; nghi lễ; luật; quy tắc
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý