Dịch nghĩa:
こいつの性根が悪いから非モテなんだろ。
Anh ta cô đơn vì tính cách xấu xa.
Từ vựng:
Hán tự:
性
Tính
giới tính; bản chất
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-