Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
きれいなタオルは
引
ひ
き
出
だ
しにありますよ。
Khăn tay đẹp nằm trong ngăn kéo đó.
Từ vựng:
タオル
khăn
引き出し
ひきだし
ngăn kéo
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
出
Xuất
ra ngoài