Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
きみがなぜジャズを
嫌
きら
いか
私
わたし
にはわからない。
Tôi không hiểu tại sao bạn lại ghét jazz.
Từ vựng:
ジャズ
nhạc jazz
嫌い
きらい
ghét; không thích
私
わたくし
tôi
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét
私
Tư
tư nhân; tôi