Dịch nghĩa:
きっと誰かがお前の腕時計盗ってったんだよ。
Chắc chắn là có ai đó đã lấy trộm đồng hồ của bạn.
Hán tự:
誰
Thùy
ai; ai đó
前
Tiền
phía trước; trước
腕
Oản
cánh tay; khả năng; tài năng
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
盗
Đạo
trộm; cướp; ăn cắp