Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
かわいそうに、その
少年
しょうねん
は
車
くるま
にはねられた。
Thật tội nghiệp, cậu bé đó đã bị xe đụng.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
少年
しょうねん
cậu bé
車
くるま
xe hơi; ô tô
Hán tự:
少
Thiếu
ít
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
車
Xa
xe