Dịch nghĩa:
かっとなって彼女は友人をののしった。
Nổi giận, cô ấy đã mắng bạn mình.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
友
Hữu
bạn bè
人
Nhân
người