Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
金
かね
のことで
口論
こうろん
するのはやめろよ。
Đừng cãi nhau về tiền nữa.
Từ vựng:
お金
おかね
tiền
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
口論
こうろん
cãi nhau; tranh luận
為る
する
làm
Hán tự:
金
Kim
vàng
口
Khẩu
miệng
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết