Dịch nghĩa:
お酒を減らしてもっと睡眠を取らなきゃ。
Tôi phải giảm rượu và ngủ nhiều hơn.
Từ vựng:
Hán tự:
酒
Tửu
rượu sake; rượu
減
Giảm
giảm; giảm bớt; giảm; suy giảm; cắt giảm; đói
睡
Thụy
buồn ngủ; ngủ
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
取
Thủ
lấy; nhận