Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
買
か
い
上
あ
げいただきありがとうございます。
Cảm ơn quý khách đã mua hàng.
Từ vựng:
お買い上げ
おかいあげ
mua; mua sắm
頂く
いただく
nhận
御座る
ござる
là
Hán tự:
買
Mãi
mua
上
Thượng
trên