Dịch nghĩa:
お百姓さんはそれを聞いて喜ぶに違いない。
Người nông dân chắc chắn sẽ vui mừng khi nghe điều này.
Từ vựng:
Hán tự:
百
Bách
một trăm
姓
Tính
họ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
喜
Hỉ
vui mừng
違
Vi
khác biệt; khác