Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
父
とう
ちゃんは、アメフトが
嫌
きら
いなんだ。
Bố tôi ghét bóng bầu dục Mỹ.
Từ vựng:
父
ちち
cha
アメフト
bóng bầu dục Mỹ
嫌い
きらい
ghét; không thích
Hán tự:
父
Phụ
cha
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét