Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
母
かあ
さんがフランス
語
ご
始
はじ
めたっぽい。
Hình như mẹ bắt đầu học tiếng Pháp.
Từ vựng:
お母さん
おかあさん
mẹ; má
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
始
Thí
bắt đầu