Dịch nghĩa:
お寿司もいいけどタイ料理のほうがいいな。
Sushi cũng tốt nhưng tôi thích ẩm thực Thái hơn.
Từ vựng:
Hán tự:
寿
Thọ
trường thọ; chúc mừng
司
Tư
quản lý; chính quyền
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật