Dịch nghĩa:
お姉さんのことはたいへんお気の毒に思います。
Tôi thực sự rất tiếc cho chị gái của bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
姉
Chị
chị gái
気
Khí
tinh thần; không khí
毒
Độc
độc; virus; nọc độc; vi trùng; hại; tổn thương; ác ý
思
Tư
nghĩ