Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
おはようございます。
私
わたし
の
名前
なまえ
はヘンリー・ジョンソンです。
歳
とし
は35で、カリフォルニア
出身
しゅっしん
なんですが、
今
いま
は、
妻
つま
と
娘
むすめ
と
三人
さんにん
でダラスに
住
す
んでます。
Chào buổi sáng. Tên tôi là Henry Johnson, 35 tuổi, từ California nhưng hiện sống ở Dallas cùng vợ và con gái.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
名前
なまえ
tên
ヘンリー
henry (unit of inductance)|henry
年
とし
năm
カリフォルニア
California
出身
しゅっしん
nguồn gốc (ví dụ: thành phố, quốc gia, gia đình, trường học)
今
いま
bây giờ
妻
つま
Vợ
娘
むすめ
con gái
三
さん
ba; 3
ダラス
Dallas (Mỹ)
住む
すむ
sống; cư trú
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
名
Danh
tên; nổi tiếng
前
Tiền
phía trước; trước
歳
Tuổi
cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội
出
Xuất
ra ngoài
身
Thân
cơ thể; người
今
Kim
bây giờ
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu
娘
Nương
con gái
三
Tam
ba
人
Nhân
người
住
Trụ
cư trú; sống