Dịch nghĩa:
おっと!火種が残りすくないぞ!薪割りしてくれ!
Ôi chao! Củi đang cạn dần đây! Hãy chẻ củi giúp tôi!
Từ vựng:
Hán tự:
火
Hỏa
lửa
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
残
Tàn
còn lại; dư
薪
Tân
củi; nhiên liệu
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách