Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
おじいちゃん・おばあちゃんが
大好
だいす
きです。
Tôi rất yêu ông bà.
Từ vựng:
爺
じじ
ông già
ばあ
ú òa! (như trong "ú òa!")
大好き
だいすき
rất thích; yêu thích
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó