Dịch nghĩa:
うるう年を除いて、2月は28日しかありません。
Trừ năm nhuận, tháng Hai chỉ có 28 ngày.
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
除
Trừ
loại bỏ; trừ
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày