Dịch nghĩa:
いよいよここも夏に突入したようですね。
Cuối cùng thì mùa hè cũng đã đến ở đây.
Từ vựng:
Hán tự:
夏
Hạ
mùa hè
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
入
Nhập
vào; chèn