Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いつもこんなに混雑こんざつしているのですか。
Lúc nào cũng đông đúc như thế này à?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
混雑
こんざつ
tắc nghẽn; chen chúc; đông đúc; kẹt xe
為る
する
làm

Hán tự:

混
Hỗn trộn; pha trộn; nhầm lẫn
雑
Tạp tạp

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật