Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いつもくだらないことで
気
き
を
揉
も
んでるよね?
Cậu luôn lo lắng về những chuyện vặt vãnh nhỉ?
Từ vựng:
下る
くだる
xuống; đi xuống; hạ xuống
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
揉む
もむ
xoa; vò nát
Hán tự:
気
Khí
tinh thần; không khí
揉
Nhu
xoa; mát-xa