Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いつも
6時
ろくじ
くらいには
目
め
が
覚
さ
めるけど、
7時
ななじ
まではベッドからは
出
で
ないね。
Tôi thường thức dậy khoảng 6 giờ, nhưng đến 7 giờ mới dậy khỏi giường.
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
目
め
mắt; nhãn cầu
覚める
さめる
thức dậy
ベッド
giường
出る
でる
rời đi; ra ngoài
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
出
Xuất
ra ngoài