Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いつかいっしょにゲームしましょう。
Hãy cùng nhau chơi game một ngày nào đó.
Từ vựng:
一緒
いっしょ
cùng nhau
ゲーム
trò chơi
為る
する
làm