Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いったいビルはまだ
家
いえ
にいるのでしょうか。
Không biết Bill vẫn còn ở nhà không nhỉ.
Từ vựng:
一体
いったい
(cái gì) quái gì; (tại sao) trên đời; (ai) trên đời
未だ
まだ
vẫn
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ