Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いったいぜんたいあなたは何なにをしているのか。
Không biết bạn đang làm gì vậy.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

一体
いったい
(cái gì) quái gì; (tại sao) trên đời; (ai) trên đời
全体
ぜんたい
toàn bộ; toàn thể
何
なん
gì
為る
する
làm

Hán tự:

何
Hà gì

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật