Dịch nghĩa:
いったい、お前はどっちの味方なんだ。
Mày đứng về phía nào thế?
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
味
Vị
hương vị; vị
方
Phương
hướng; người; lựa chọn