Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いいえ、
知
し
らないです。いつか
覚
おぼ
えなければ。
Không, tôi không biết. Tôi phải nhớ ra một ngày nào đó.
Từ vựng:
いいえ
không
知る
しる
biết; nhận thức
覚える
おぼえる
ghi nhớ; học thuộc
Hán tự:
知
Tri
biết; trí tuệ
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy