Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あんまりご無ぶさた沙汰してしまって、どうも敷居しきいが高たかくなってしまいました。
Lâu quá không gặp, giờ cảm thấy ngại ngùng quá.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
ご無沙汰
ごぶさた
không viết thư hay liên lạc trong một thời gian; bỏ bê viết thư (gọi điện, thăm, v.v.); im lặng lâu
為る
する
làm
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
敷居
しきい
ngưỡng cửa
高い
たかい
cao; cao lớn
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

無
Vô không có gì; không
沙
Sa cát
汰
Thải giặt; sàng lọc; lọc; loại bỏ; xa hoa
敷
Phu trải ra; lát; ngồi; ban hành
居
Cư cư trú
高
Cao cao; đắt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật